scutellaria lateriflora

Định nghĩa

Danh từ: Scutellaria lateriflora một loài thực vật hoa thuộc họ bạc hà (Lamiaceae), nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Loài cây này tiết ra một loại nhựa cây (chất tiết) đã từng được sử dụng đặc biệt như một chất chống co thắt trong y học cổ truyền.

dụ sử dụng
  • (Scutellaria lateriflora thường được biết đến với tên gọi là skullcap xanh.)
  • (Chất nhựa tiết ra từ scutellaria lateriflora đã được sử dụng như một chất chống co thắt.)
  • (Người Mỹ bản địa đã sử dụng scutellaria lateriflora cho các mục đích y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học thảo dược: Scutellaria lateriflora được nghiên cứu về tác dụng an thần chống lo âu, ngoài tác dụng chống co thắt đã biết.

    • Modern herbalists still use scutellaria lateriflora to treat nervous tension. (Các nhà thảo dược học hiện đại vẫn sử dụng scutellaria lateriflora để điều trị căng thẳng thần kinh.)
  • Trong sinh thái học: Loài cây này thường mọccác vùng đất ẩm ướt, ven suối rừng ẩm.

    • Scutellaria lateriflora thrives in moist, shaded environments. (Scutellaria lateriflora phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt, bóng râm.)
Biến thể từ gần giống
  • Skullcap (danh từ): Tên gọi thông thường của chi , bao gồm nhiều loài khác nhau.
    • Blue skullcap is a specific variety of scutellaria lateriflora. (Skullcap xanh một giống cụ thể của scutellaria lateriflora.)
  • Scutellaria (danh từ): Tên chi thực vật, bao gồm khoảng 300 loài, trong đó .
Từ đồng nghĩa
  • Blue skullcap: Tên thông thường phổ biến nhất.
  • Mad-dog skullcap: Tên cổ xưa, phản ánh việc sử dụng để điều trị bệnh dại (mặc dù không hiệu quả).
  • Side-flowering skullcap: Tên mô tả đặc điểm hoa mọcmột bên thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến scutellaria lateriflora đây tên thực vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến scutellaria lateriflora.)

scutellaria lateriflora
A gardener carefully tends to a scutellaria lateriflora plant in her herb garden.